arabian gulf

arabian gulf

A cargo ship sails across the Arabian Gulf.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - VịnhRập: "Arabian Gulf" một vùng biển nông nằm giữa bán đảoRập Iran. Đây một nhánh nông của biểnRập, nổi tiếng với các mỏ dầu lớn nhất thế giới. Tên gọi này thường được dùng thay thế cho "Persian Gulf" trong một số ngữ cảnh địa chính trị, đặc biệt các quốc giaRập.

dụ sử dụng
  • (VịnhRập rất giàu dầu mỏ khí đốt tự nhiên.)
  • (Nhiều khách du lịch đến vịnhRập những bãi biển đẹp của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Arabian Gulf region": khu vực vịnhRập, thường chỉ các quốc gia nhưRậpÚt, UAE, Qatar, Kuwait, Oman Bahrain.

    • The Arabian Gulf region has a strategic geopolitical importance. (Khu vực vịnhRập tầm quan trọng chiến lược về địa chính trị.)
  • "Arabian Gulf states": các quốc gia vùng vịnhRập.

    • The Arabian Gulf states are major exporters of petroleum. (Các quốc gia vùng vịnhRập những nhà xuất khẩu dầu mỏ chính.)
Biến thể từ gần giống
  • Persian Gulf (danh từ riêng): Vịnh Ba Tư, tên gọi lịch sử phổ biến hơn cho cùng một vùng biển này.
  • Arabian Peninsula (danh từ riêng): Bán đảoRập, khu vực đất liền liền kề với vịnh.
Từ đồng nghĩa
  • Persian Gulf: Vịnh Ba Tư (tên gọi thay thế, thường được dùng trong bối cảnh quốc tế lịch sử).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "Arabian Gulf".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "Arabian Gulf".